漫长漫長 (phồn thể)
HSK 6tính từ vị ngữ
漫长 nghĩa là dài dằng dặc, dài đằng dẵng
- Pinyin
- màn cháng
- Tiếng Anh
- very long; endless
漫长 (phiên âm pinyin: màn cháng) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dài dằng dặc, dài đằng dẵng". Dạng phồn thể viết là 漫長. 漫长 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 漫长的岁月。 (năm tháng dài đằng đẵng.)
Câu ví dụ
漫长的岁月。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
漫长 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
漫长 có nghĩa là "dài dằng dặc, dài đằng dẵng", thuộc loại tính từ vị ngữ.
漫长 đọc như thế nào?
漫长 phiên âm pinyin là "màn cháng".
漫长 thuộc HSK mấy?
漫长 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 漫长 như thế nào?
Ví dụ: 漫长的岁月。 — nghĩa là "năm tháng dài đằng đẵng.".
Gặp lại 漫长 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng