弥补彌補 (phồn thể)

弥补 nghĩa là bù đắp, đền bù

Pinyin
mí bǔ
Tiếng Anh
make up; remedy; make good

弥补 (phiên âm pinyin: mí bǔ) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bù đắp, đền bù". Dạng phồn thể viết là 彌補. 弥补 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 不可弥补的损失。 (không thể bù đắp được tổn thất.)

Câu ví dụ

不可弥补的损失。

không thể bù đắp được tổn thất.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

弥补 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

弥补 có nghĩa là "bù đắp, đền bù".

弥补 đọc như thế nào?

弥补 phiên âm pinyin là "mí bǔ".

弥补 thuộc HSK mấy?

弥补 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 弥补 như thế nào?

Ví dụ: 不可弥补的损失。 — nghĩa là "không thể bù đắp được tổn thất.".

Gặp lại 弥补 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng