浪漫
浪漫 (phiên âm pinyin: làng màn) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lãng mạn". 浪漫 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 富有浪漫色彩。 (mang đầy vẻ lãng mạn.)
Câu ví dụ
富有浪漫色彩。
Phân tích từng chữ
浪—
漫—
Câu hỏi thường gặp
浪漫 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
浪漫 có nghĩa là "lãng mạn", thuộc loại tính từ vị ngữ.
浪漫 đọc như thế nào?
浪漫 phiên âm pinyin là "làng màn".
浪漫 thuộc HSK mấy?
浪漫 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 浪漫 như thế nào?
Ví dụ: 富有浪漫色彩。 — nghĩa là "mang đầy vẻ lãng mạn.".
Gặp lại 浪漫 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng