弱
HSK 5tính từ vị ngữ
弱 nghĩa là yếu
- Pinyin
- ruò
- Hán-Việt
- nhược
- Tiếng Anh
- weak; feeble; inferioryounga bit/little less than (following a fraction/decimal)
弱 (phiên âm pinyin: ruò) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "yếu". Âm Hán-Việt của 弱 là "nhược". 弱 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他年纪虽老,干活并不弱。 (ông ấy tuy già nhưng làm việc không kém ai.)
Câu ví dụ
他年纪虽老,干活并不弱。
Câu hỏi thường gặp
弱 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
弱 có nghĩa là "yếu", thuộc loại tính từ vị ngữ.
弱 đọc như thế nào?
弱 phiên âm pinyin là "ruò", âm Hán-Việt là "nhược".
弱 thuộc HSK mấy?
弱 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 弱 như thế nào?
Ví dụ: 他年纪虽老,干活并不弱。 — nghĩa là "ông ấy tuy già nhưng làm việc không kém ai.".
Gặp lại 弱 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng