脆弱

脆弱 nghĩa là mỏng manh, yếu đuối

Pinyin
cùi ruò
Tiếng Anh
fragile; frail; weak

脆弱 (phiên âm pinyin: cùi ruò) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mỏng manh, yếu đuối". 脆弱 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 脆弱的心灵。 (tâm hồn yếu đuối.)

Câu ví dụ

脆弱的心灵。

tâm hồn yếu đuối.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

脆弱 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

脆弱 có nghĩa là "mỏng manh, yếu đuối".

脆弱 đọc như thế nào?

脆弱 phiên âm pinyin là "cùi ruò".

脆弱 thuộc HSK mấy?

脆弱 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 脆弱 như thế nào?

Ví dụ: 脆弱的心灵。 — nghĩa là "tâm hồn yếu đuối.".

Gặp lại 脆弱 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng