弱点弱點 (phồn thể)

弱点 nghĩa là nhược điểm

Pinyin
ruò diǎn
Tiếng Anh
weak point; weakness; failing

弱点 (phiên âm pinyin: ruò diǎn) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhược điểm". Dạng phồn thể viết là 弱點. 弱点 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

弱点 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

弱点 có nghĩa là "nhược điểm".

弱点 đọc như thế nào?

弱点 phiên âm pinyin là "ruò diǎn".

弱点 thuộc HSK mấy?

弱点 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 弱点 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng