归纳歸納 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ

归纳 nghĩa là quy kết, quy nạp

Pinyin
gūi nà
Tiếng Anh
to sum up; to conclude; to induceinduction

归纳 (phiên âm pinyin: gūi nà) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quy kết, quy nạp". Dạng phồn thể viết là 歸納. 归纳 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 大家提的意见,归纳起来主要就是这三点。 (ý kiến của mọi người, quy lại chủ yếu có ba điểm.)

Câu ví dụ

大家提的意见,归纳起来主要就是这三点。

ý kiến của mọi người, quy lại chủ yếu có ba điểm.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

归纳 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

归纳 có nghĩa là "quy kết, quy nạp", thuộc loại động từ, danh từ.

归纳 đọc như thế nào?

归纳 phiên âm pinyin là "gūi nà".

归纳 thuộc HSK mấy?

归纳 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 归纳 như thế nào?

Ví dụ: 大家提的意见,归纳起来主要就是这三点。 — nghĩa là "ý kiến của mọi người, quy lại chủ yếu có ba điểm.".

Gặp lại 归纳 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng