纳闷儿納悶兒 (phồn thể)
HSK 6động từ

纳闷儿 nghĩa là bồn chồn, bối rối, khó hiểu

Pinyin
nà mèn r
Tiếng Anh
to be vexed/moody; to be puzzled/perplexed

纳闷儿 (phiên âm pinyin: nà mèn r) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bồn chồn, bối rối, khó hiểu". Dạng phồn thể viết là 納悶兒. 纳闷儿 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他听说有上海来的长途电话找他,一时想不出是谁,心里有些纳闷儿。 (anh ấy nghe nói có điện thoại đường dài từ Thượng Hải gọi tới, không đoán ra ai, trong lòng hơi bồn chồn.)

Câu ví dụ

他听说有上海来的长途电话找他,一时想不出是谁,心里有些纳闷儿。

anh ấy nghe nói có điện thoại đường dài từ Thượng Hải gọi tới, không đoán ra ai, trong lòng hơi bồn chồn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

纳闷儿 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

纳闷儿 có nghĩa là "bồn chồn, bối rối, khó hiểu", thuộc loại động từ.

纳闷儿 đọc như thế nào?

纳闷儿 phiên âm pinyin là "nà mèn r".

纳闷儿 thuộc HSK mấy?

纳闷儿 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 纳闷儿 như thế nào?

Ví dụ: 他听说有上海来的长途电话找他,一时想不出是谁,心里有些纳闷儿。 — nghĩa là "anh ấy nghe nói có điện thoại đường dài từ Thượng Hải gọi tới, không đoán ra ai, trong lòng hơi bồn chồn.".

Gặp lại 纳闷儿 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng