归还歸還 (phồn thể)
HSK 6động từ

归还 nghĩa là trả về, trả lại

Pinyin
gūi huán
Tiếng Anh
to return; to revert

归还 (phiên âm pinyin: gūi huán) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trả về, trả lại". Dạng phồn thể viết là 歸還. 归还 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 向图书馆借书,要按时归还。 (mượn sách ở thư viện, nên trả lại đúng hạn.)

Câu ví dụ

向图书馆借书,要按时归还。

mượn sách ở thư viện, nên trả lại đúng hạn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

归还 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

归还 có nghĩa là "trả về, trả lại", thuộc loại động từ.

归还 đọc như thế nào?

归还 phiên âm pinyin là "gūi huán".

归还 thuộc HSK mấy?

归还 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 归还 như thế nào?

Ví dụ: 向图书馆借书,要按时归还。 — nghĩa là "mượn sách ở thư viện, nên trả lại đúng hạn.".

Gặp lại 归还 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng