容纳容納 (phồn thể)
HSK 6động từ
容纳 nghĩa là chứa
- Pinyin
- róng nà
- Tiếng Anh
- to have the capacity for; to accommodate; to tolerate; to take in
容纳 (phiên âm pinyin: róng nà) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chứa". Dạng phồn thể viết là 容納. 容纳 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 修建了一个可以容纳上千床位的疗养院。 (xây dựng một viện điều dưỡng có thể chứa hơn một nghìn giường bệnh.)
Câu ví dụ
修建了一个可以容纳上千床位的疗养院。
Phân tích từng chữ
容—
纳—
Câu hỏi thường gặp
容纳 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
容纳 có nghĩa là "chứa", thuộc loại động từ.
容纳 đọc như thế nào?
容纳 phiên âm pinyin là "róng nà".
容纳 thuộc HSK mấy?
容纳 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 容纳 như thế nào?
Ví dụ: 修建了一个可以容纳上千床位的疗养院。 — nghĩa là "xây dựng một viện điều dưỡng có thể chứa hơn một nghìn giường bệnh.".
Gặp lại 容纳 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng