采纳採納 (phồn thể)
HSK 6động từ
采纳 nghĩa là tiếp nhận, tiếp thu
- Pinyin
- cǎi nà
- Tiếng Anh
- to adopt; to accept (suggestions/requests/etc)
采纳 (phiên âm pinyin: cǎi nà) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tiếp nhận, tiếp thu". Dạng phồn thể viết là 採納. 采纳 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 采纳群众的意见。 (tiếp thu ý kiến của quần chúng)
Câu ví dụ
采纳群众的意见。
Phân tích từng chữ
采—
纳—
Câu hỏi thường gặp
采纳 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
采纳 có nghĩa là "tiếp nhận, tiếp thu", thuộc loại động từ.
采纳 đọc như thế nào?
采纳 phiên âm pinyin là "cǎi nà".
采纳 thuộc HSK mấy?
采纳 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 采纳 như thế nào?
Ví dụ: 采纳群众的意见。 — nghĩa là "tiếp thu ý kiến của quần chúng".
Gặp lại 采纳 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng