出纳
出纳 (phiên âm pinyin: chū nà) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Thủ quỹ". Ví dụ: 出纳负责保管公司现金和处理日常支付。 (Thủ quỹ chịu trách nhiệm quản lý tiền mặt của công ty và xử lý các khoản thanh toán hàng ngày.)
Giải nghĩa
Người quản lý tiền mặt, thu chi và các giao dịch tiền mặt.
Câu ví dụ
出纳负责保管公司现金和处理日常支付。
Cách dùng chi tiết
出纳 là danh từ chỉ người có nhiệm vụ quản lý tiền mặt, thu chi tiền mặt hàng ngày của công ty. Đây là một vị trí cụ thể trong bộ phận tài chính, khác với 会计 (kế toán) là người tổng hợp và phân tích số liệu tài chính. Cụm từ "当出纳" (làm thủ quỹ) rất phổ biến.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
出纳 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
出纳 có nghĩa là "Thủ quỹ", thuộc loại danh từ. Người quản lý tiền mặt, thu chi và các giao dịch tiền mặt.
出纳 đọc như thế nào?
出纳 phiên âm pinyin là "chū nà".
Đặt câu với 出纳 như thế nào?
Ví dụ: 出纳负责保管公司现金和处理日常支付。 — nghĩa là "Thủ quỹ chịu trách nhiệm quản lý tiền mặt của công ty và xử lý các khoản thanh toán hàng ngày.".
Gặp lại 出纳 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng