缴纳繳納 (phồn thể)

缴纳 nghĩa là nộp, giao nộp

Pinyin
jiǎo nà
Tiếng Anh
pay (taxes/fees/etc)

缴纳 (phiên âm pinyin: jiǎo nà) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nộp, giao nộp". Dạng phồn thể viết là 繳納. 缴纳 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 缴纳公粮。 (nộp công lương.)

Câu ví dụ

缴纳公粮。

nộp công lương.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

缴纳 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

缴纳 có nghĩa là "nộp, giao nộp".

缴纳 đọc như thế nào?

缴纳 phiên âm pinyin là "jiǎo nà".

缴纳 thuộc HSK mấy?

缴纳 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 缴纳 như thế nào?

Ví dụ: 缴纳公粮。 — nghĩa là "nộp công lương.".

Gặp lại 缴纳 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng