象征象徵 (phồn thể)
HSK 5danh từ, động từ, tính từ

象征 nghĩa là tượng trưng

Pinyin
xiàng zhēng
Tiếng Anh
symbol, token; emblemto symbolize; to signify; to stand forsymbolic

象征 (phiên âm pinyin: xiàng zhēng) là danh từ, động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tượng trưng". Dạng phồn thể viết là 象徵. 象征 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 火炬象征光明。 (bó đuốc tượng trưng cho ánh sáng.)

Câu ví dụ

火炬象征光明。

bó đuốc tượng trưng cho ánh sáng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

象征 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

象征 có nghĩa là "tượng trưng", thuộc loại danh từ, động từ, tính từ.

象征 đọc như thế nào?

象征 phiên âm pinyin là "xiàng zhēng".

象征 thuộc HSK mấy?

象征 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 象征 như thế nào?

Ví dụ: 火炬象征光明。 — nghĩa là "bó đuốc tượng trưng cho ánh sáng.".

Gặp lại 象征 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng