征服

征服 nghĩa là chinh phục

Pinyin
zhēng fú
Tiếng Anh
conquer; subjugate

征服 (phiên âm pinyin: zhēng fú) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chinh phục". 征服 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 征服自然 (chinh phục tự nhiên; chinh phục thiên nhiên)

Câu ví dụ

征服自然

chinh phục tự nhiên; chinh phục thiên nhiên

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

征服 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

征服 có nghĩa là "chinh phục".

征服 đọc như thế nào?

征服 phiên âm pinyin là "zhēng fú".

征服 thuộc HSK mấy?

征服 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 征服 như thế nào?

Ví dụ: 征服自然 — nghĩa là "chinh phục tự nhiên; chinh phục thiên nhiên".

Gặp lại 征服 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng