徘徊
HSK 6động từ
徘徊 nghĩa là lưỡng lự, chần chừ
- Pinyin
- pái huái
- Tiếng Anh
- to pace back and forth; to hesitate; to waver; fluctuate gently
徘徊 (phiên âm pinyin: pái huái) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lưỡng lự, chần chừ". 徘徊 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
徘—
徊—
Câu hỏi thường gặp
徘徊 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
徘徊 có nghĩa là "lưỡng lự, chần chừ", thuộc loại động từ.
徘徊 đọc như thế nào?
徘徊 phiên âm pinyin là "pái huái".
徘徊 thuộc HSK mấy?
徘徊 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 徘徊 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng