观众 (phiên âm pinyin: guān zhòng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khán giả, người xem". Dạng phồn thể viết là 觀眾. 观众 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 演出结束,观众起立鼓掌。 (kết thúc buổi diễn, khán giả đứng dậy vỗ tay.)
Giải nghĩa
Những người xem một sự kiện, buổi biểu diễn hoặc thi đấu.
Câu ví dụ
演出结束,观众起立鼓掌。
Cách dùng chi tiết
观众 là từ dùng để chỉ những người xem một sự kiện nào đó, thường là biểu diễn, thi đấu thể thao hoặc phim ảnh. Nó thường đi kèm với các địa điểm như 体育场 (sân vận động), 剧院 (nhà hát) hoặc 电影院 (rạp chiếu phim). Khi nói về số lượng khán giả, người ta hay dùng các cụm như 观众很多 (khán giả đông) hoặc 观众寥寥无几 (khán giả thưa thớt). Một mẹo nhỏ là bạn có thể nghĩ đến từ "quan sát" trong tiếng Việt để nhớ nghĩa của từ này.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
观众 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
观众 đọc như thế nào?
观众 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 观众 như thế nào?
Gặp lại 观众 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng