乐观樂觀 (phồn thể)
HSK 5tính từ

乐观 nghĩa là lạc quan

Pinyin
lè guān
Tiếng Anh
optimistic; hopeful; sanguine

乐观 (phiên âm pinyin: lè guān) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lạc quan". Dạng phồn thể viết là 樂觀. 乐观 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 不要盲目乐观。 (đừng để vui quá mất khôn.)

Câu ví dụ

不要盲目乐观。

đừng để vui quá mất khôn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

乐观 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

乐观 có nghĩa là "lạc quan", thuộc loại tính từ.

乐观 đọc như thế nào?

乐观 phiên âm pinyin là "lè guān".

乐观 thuộc HSK mấy?

乐观 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 乐观 như thế nào?

Ví dụ: 不要盲目乐观。 — nghĩa là "đừng để vui quá mất khôn.".

Gặp lại 乐观 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng