参观 (phiên âm pinyin: cān guān) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tham quan". Dạng phồn thể viết là 參觀. 参观 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 参观游览。 (đi xem triển lãm)
Giải nghĩa
Đi xem, xem xét có mục đích các địa điểm.
Câu ví dụ
参观游览。
Lưu 参观 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
参观 là động từ chỉ hành động đi xem, xem xét một cách có mục đích, thường là ở những nơi có ý nghĩa lịch sử, văn hóa hoặc kiến trúc. Người bản ngữ thường dùng nó khi nói về việc đi thăm bảo tàng, di tích, triển lãm. Nó khác với '看' (xem) ở chỗ '参观' mang tính chủ động và có sự tìm hiểu hơn.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
参观 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
参观 đọc như thế nào?
参观 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 参观 như thế nào?
Gặp lại 参观 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng