忘记忘記 (phồn thể)
HSK 3động từ

忘记 nghĩa là quên

Pinyin
wàng jì
Tiếng Anh
to forget; to overlook; to neglect

忘记 (phiên âm pinyin: wàng jì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quên". Dạng phồn thể viết là 忘記. 忘记 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 我们决不会忘记,今天的胜利是经过艰苦的斗争得来的。 (chúng ta quyết không thể quên rằng, thắng lợi hôm nay là phải qua đấu tranh gian khổ mới có được.)

Câu ví dụ

我们决不会忘记,今天的胜利是经过艰苦的斗争得来的。

chúng ta quyết không thể quên rằng, thắng lợi hôm nay là phải qua đấu tranh gian khổ mới có được.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

忘记 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

忘记 có nghĩa là "quên", thuộc loại động từ.

忘记 đọc như thế nào?

忘记 phiên âm pinyin là "wàng jì".

忘记 thuộc HSK mấy?

忘记 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 忘记 như thế nào?

Ví dụ: 我们决不会忘记,今天的胜利是经过艰苦的斗争得来的。 — nghĩa là "chúng ta quyết không thể quên rằng, thắng lợi hôm nay là phải qua đấu tranh gian khổ mới có được.".

Gặp lại 忘记 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng