记录記錄 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ

记录 nghĩa là ghi chép

Pinyin
jì lù
Tiếng Anh
to take notes; to keep minutesminutes; notes; record

记录 (phiên âm pinyin: jì lù) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ghi chép". Dạng phồn thể viết là 記錄. 记录 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 推举他当记录。 (cử anh ấy làm thư ký.)

Câu ví dụ

推举他当记录。

cử anh ấy làm thư ký.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

记录 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

记录 có nghĩa là "ghi chép", thuộc loại động từ, danh từ.

记录 đọc như thế nào?

记录 phiên âm pinyin là "jì lù".

记录 thuộc HSK mấy?

记录 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 记录 như thế nào?

Ví dụ: 推举他当记录。 — nghĩa là "cử anh ấy làm thư ký.".

Gặp lại 记录 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng