传记傳記 (phồn thể)
HSK 6danh từ

传记 nghĩa là truyện ký, tiểu sử

Pinyin
zhuàn jì
Tiếng Anh
biographyrecord

传记 (phiên âm pinyin: zhuàn jì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "truyện ký, tiểu sử". Dạng phồn thể viết là 傳記. 传记 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 名人传记 (truyện ký danh nhân)

Câu ví dụ

名人传记

truyện ký danh nhân

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

传记 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

传记 có nghĩa là "truyện ký, tiểu sử", thuộc loại danh từ.

传记 đọc như thế nào?

传记 phiên âm pinyin là "zhuàn jì".

传记 thuộc HSK mấy?

传记 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 传记 như thế nào?

Ví dụ: 名人传记 — nghĩa là "truyện ký danh nhân".

Gặp lại 传记 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng