惦记惦記 (phồn thể)
HSK 6động từ
惦记 nghĩa là nghĩ đến, nhớ đến
- Pinyin
- diàn jì
- Tiếng Anh
- to remember with concern; to worry about
惦记 (phiên âm pinyin: diàn jì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nghĩ đến, nhớ đến". Dạng phồn thể viết là 惦記. 惦记 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 老人孩子有我照顾,你什么也不要惦记。 (trẻ con và người già đã có tôi chăm sóc, anh không phải lo lắng gì cả.)
Câu ví dụ
老人孩子有我照顾,你什么也不要惦记。
Phân tích từng chữ
惦—
记—
Câu hỏi thường gặp
惦记 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
惦记 có nghĩa là "nghĩ đến, nhớ đến", thuộc loại động từ.
惦记 đọc như thế nào?
惦记 phiên âm pinyin là "diàn jì".
惦记 thuộc HSK mấy?
惦记 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 惦记 như thế nào?
Ví dụ: 老人孩子有我照顾,你什么也不要惦记。 — nghĩa là "trẻ con và người già đã có tôi chăm sóc, anh không phải lo lắng gì cả.".
Gặp lại 惦记 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng