废寝忘食廢寢忘食 (phồn thể)
HSK 6cụm từ
废寝忘食 nghĩa là quên ăn quên ngủ
- Pinyin
- fèi qǐn wàng shí
- Tiếng Anh
- (so absorbed as to) forget food and sleep
废寝忘食 (phiên âm pinyin: fèi qǐn wàng shí) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quên ăn quên ngủ". Dạng phồn thể viết là 廢寢忘食. 废寝忘食 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
废寝忘食 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
废寝忘食 có nghĩa là "quên ăn quên ngủ", thuộc loại cụm từ.
废寝忘食 đọc như thế nào?
废寝忘食 phiên âm pinyin là "fèi qǐn wàng shí".
废寝忘食 thuộc HSK mấy?
废寝忘食 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 废寝忘食 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng