记忆記憶 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ
记忆 nghĩa là trí nhớ
- Pinyin
- jì yì
- Tiếng Anh
- to remember; to recallmemory; memorization
记忆 (phiên âm pinyin: jì yì) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trí nhớ". Dạng phồn thể viết là 記憶. 记忆 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 时间是洞,记忆是水,朋友,我从河里捞起来的都是对你的回忆... (thời gian là hang động, ký ức là dòng sông. Em ơi, những thứ tôi vớt được trong lòng sông đều là kỷ niệm về em.)
Câu ví dụ
时间是洞,记忆是水,朋友,我从河里捞起来的都是对你的回忆...
Phân tích từng chữ
记—
忆—
Câu hỏi thường gặp
记忆 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
记忆 có nghĩa là "trí nhớ", thuộc loại động từ, danh từ.
记忆 đọc như thế nào?
记忆 phiên âm pinyin là "jì yì".
记忆 thuộc HSK mấy?
记忆 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 记忆 như thế nào?
Ví dụ: 时间是洞,记忆是水,朋友,我从河里捞起来的都是对你的回忆... — nghĩa là "thời gian là hang động, ký ức là dòng sông. Em ơi, những thứ tôi vớt được trong lòng sông đều là kỷ niệm về em.".
Gặp lại 记忆 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng