登记登記 (phồn thể)
HSK 5động từ

登记 nghĩa là đăng ký

Pinyin
dēng jì
Tiếng Anh
to register; to check-in

登记 (phiên âm pinyin: dēng jì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đăng ký". Dạng phồn thể viết là 登記. 登记 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 户口登记 (đăng ký hộ khẩu)

Câu ví dụ

户口登记

đăng ký hộ khẩu

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

登记 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

登记 có nghĩa là "đăng ký", thuộc loại động từ.

登记 đọc như thế nào?

登记 phiên âm pinyin là "dēng jì".

登记 thuộc HSK mấy?

登记 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 登记 như thế nào?

Ví dụ: 户口登记 — nghĩa là "đăng ký hộ khẩu".

Gặp lại 登记 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng