记者記者 (phồn thể)

记者 nghĩa là phóng viên

Pinyin
jì zhě
Tiếng Anh
journalist; (news) reporter; correspondent

记者 (phiên âm pinyin: jì zhě) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phóng viên". Dạng phồn thể viết là 記者. 记者 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 记者们在发布会现场努力地采访和记录信息。 (Các phóng viên đang cố gắng phỏng vấn và ghi lại thông tin tại hiện trường buổi họp báo.)

Giải nghĩa

Người làm nghề thu thập và đưa tin tức đến công chúng.

Câu ví dụ

记者们在发布会现场努力地采访和记录信息。

Các phóng viên đang cố gắng phỏng vấn và ghi lại thông tin tại hiện trường buổi họp báo.

Cách dùng chi tiết

记者 là danh từ chỉ người làm nghề thu thập, biên tập và đưa tin tức đến công chúng thông qua các phương tiện truyền thông. Họ thường có mặt tại hiện trường các sự kiện để đưa tin kịp thời và chính xác. Từ này rất phổ biến trong đời sống hàng ngày và thường đi kèm với các hoạt động như phỏng vấn, điều tra. Nó khác với người chỉ đọc tin tức.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

新闻记者

Câu hỏi thường gặp

记者 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

记者 có nghĩa là "phóng viên", thuộc loại danh từ. Người làm nghề thu thập và đưa tin tức đến công chúng.

记者 đọc như thế nào?

记者 phiên âm pinyin là "jì zhě".

记者 thuộc HSK mấy?

记者 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 记者 như thế nào?

Ví dụ: 记者们在发布会现场努力地采访和记录信息。 — nghĩa là "Các phóng viên đang cố gắng phỏng vấn và ghi lại thông tin tại hiện trường buổi họp báo.".

Gặp lại 记者 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng