悬念懸念 (phồn thể)
HSK 6động từ
悬念 nghĩa là không quên được, thấp thỏm nhớ mong
- Pinyin
- xuán niàn
- Tiếng Anh
- to suspense (felt as a story/play/film/etc builds to a climax); to be concerned (about sb who is elsewhere)
悬念 (phiên âm pinyin: xuán niàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "không quên được, thấp thỏm nhớ mong". Dạng phồn thể viết là 懸念. 悬念 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
悬念 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
悬念 có nghĩa là "không quên được, thấp thỏm nhớ mong", thuộc loại động từ.
悬念 đọc như thế nào?
悬念 phiên âm pinyin là "xuán niàn".
悬念 thuộc HSK mấy?
悬念 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 悬念 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng