留念
HSK 6động từ

留念 nghĩa là lưu niệm, kỷ niệm

Pinyin
liú niàn
Tiếng Anh
to keep as a souvenirkeepsake; souvenir

留念 (phiên âm pinyin: liú niàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lưu niệm, kỷ niệm". 留念 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 离京时送她一支钢笔留念。 (lúc rời xa kinh thành, tặng cô ta một cây viết lông làm lưu niệm.)

Câu ví dụ

离京时送她一支钢笔留念。

lúc rời xa kinh thành, tặng cô ta một cây viết lông làm lưu niệm.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

留念 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

留念 có nghĩa là "lưu niệm, kỷ niệm", thuộc loại động từ.

留念 đọc như thế nào?

留念 phiên âm pinyin là "liú niàn".

留念 thuộc HSK mấy?

留念 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 留念 như thế nào?

Ví dụ: 离京时送她一支钢笔留念。 — nghĩa là "lúc rời xa kinh thành, tặng cô ta một cây viết lông làm lưu niệm.".

Gặp lại 留念 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng