怀孕懷孕 (phồn thể)
HSK 5cụm động-tân

怀孕 nghĩa là có thai

Pinyin
huái yùn
Tiếng Anh
to be pregnant

怀孕 (phiên âm pinyin: huái yùn) là cụm động-tân trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "có thai". Dạng phồn thể viết là 懷孕. 怀孕 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 怀孕的妇女。 (phụ nữ có mang.)

Câu ví dụ

怀孕的妇女。

phụ nữ có mang.

Phân tích từng chữ

怀

Câu hỏi thường gặp

怀孕 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

怀孕 có nghĩa là "có thai", thuộc loại cụm động-tân.

怀孕 đọc như thế nào?

怀孕 phiên âm pinyin là "huái yùn".

怀孕 thuộc HSK mấy?

怀孕 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 怀孕 như thế nào?

Ví dụ: 怀孕的妇女。 — nghĩa là "phụ nữ có mang.".

Gặp lại 怀孕 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng