孕育
HSK 6động từ
孕育 nghĩa là thai nghén
- Pinyin
- yùn yù
- Tiếng Anh
- to be pregnant with; to breedto foster; to nurture
孕育 (phiên âm pinyin: yùn yù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thai nghén". 孕育 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 海洋是孕育原始生命的温床。 (Hải Dương là lò lửa ấp ủ mạng sống nguyên thuỷ.)
Câu ví dụ
海洋是孕育原始生命的温床。
Phân tích từng chữ
孕—
育—
Câu hỏi thường gặp
孕育 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
孕育 có nghĩa là "thai nghén", thuộc loại động từ.
孕育 đọc như thế nào?
孕育 phiên âm pinyin là "yùn yù".
孕育 thuộc HSK mấy?
孕育 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 孕育 như thế nào?
Ví dụ: 海洋是孕育原始生命的温床。 — nghĩa là "Hải Dương là lò lửa ấp ủ mạng sống nguyên thuỷ.".
Gặp lại 孕育 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng