关怀關懷 (phồn thể)
HSK 6động từ

关怀 nghĩa là quan tâm

Pinyin
guān huái
Tiếng Anh
to show loving care for; to show concern for

关怀 (phiên âm pinyin: guān huái) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quan tâm". Dạng phồn thể viết là 關懷. 关怀 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 关怀青年人的成长。 (quan tâm sự trưởng thành của thanh niên.)

Câu ví dụ

关怀青年人的成长。

quan tâm sự trưởng thành của thanh niên.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

关怀 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

关怀 có nghĩa là "quan tâm", thuộc loại động từ.

关怀 đọc như thế nào?

关怀 phiên âm pinyin là "guān huái".

关怀 thuộc HSK mấy?

关怀 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 关怀 như thế nào?

Ví dụ: 关怀青年人的成长。 — nghĩa là "quan tâm sự trưởng thành của thanh niên.".

Gặp lại 关怀 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng