思考
HSK 5động từ

思考 nghĩa là suy nghĩ

Pinyin
sī kǎo
Tiếng Anh
to think deeply; to contemplate; to ponder over; to reflect on

思考 (phiên âm pinyin: sī kǎo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "suy nghĩ". 思考 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 独立思考。 (suy nghĩ độc lập.)

Câu ví dụ

独立思考。

suy nghĩ độc lập.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

思考 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

思考 có nghĩa là "suy nghĩ", thuộc loại động từ.

思考 đọc như thế nào?

思考 phiên âm pinyin là "sī kǎo".

思考 thuộc HSK mấy?

思考 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 思考 như thế nào?

Ví dụ: 独立思考。 — nghĩa là "suy nghĩ độc lập.".

Gặp lại 思考 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng