反思
HSK 6động từ, danh từ
反思 nghĩa là nghĩ lại
- Pinyin
- fǎn sī
- Tiếng Anh
- to rethink; to think back over sth; to revisit; to reviewrethinking; reflection; reassessmentintrospection
反思 (phiên âm pinyin: fǎn sī) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nghĩ lại". 反思 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 反思过去,是为了以后。 (nghĩ lại chuyện đã qua là vì mai sau.)
Câu ví dụ
反思过去,是为了以后。
Phân tích từng chữ
反—
思—
Câu hỏi thường gặp
反思 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
反思 có nghĩa là "nghĩ lại", thuộc loại động từ, danh từ.
反思 đọc như thế nào?
反思 phiên âm pinyin là "fǎn sī".
反思 thuộc HSK mấy?
反思 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 反思 như thế nào?
Ví dụ: 反思过去,是为了以后。 — nghĩa là "nghĩ lại chuyện đã qua là vì mai sau.".
Gặp lại 反思 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng