思索
思索 (phiên âm pinyin: sī suǒ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "suy nghĩ". 思索 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 思索问题。 (suy nghĩ vấn đề.)
Câu ví dụ
思索问题。
Phân tích từng chữ
思—
索—
Câu hỏi thường gặp
思索 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
思索 có nghĩa là "suy nghĩ", thuộc loại động từ.
思索 đọc như thế nào?
思索 phiên âm pinyin là "sī suǒ".
思索 thuộc HSK mấy?
思索 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 思索 như thế nào?
Ví dụ: 思索问题。 — nghĩa là "suy nghĩ vấn đề.".
Gặp lại 思索 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng