意思
HSK 2danh từ
意思 nghĩa là ý nghĩa
- Pinyin
- yì si
- Tiếng Anh
- meaning; ideaopinion; wish; desiresuggestion; hint; traceinterest; fun
意思 (phiên âm pinyin: yì si) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ý nghĩa". 意思 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 我想跟你合写一篇文章,你是不是也有这个意思? (tôi muốn cùng anh viết một bài văn, anh cũng có nguyện vọng này phải không?)
Câu ví dụ
我想跟你合写一篇文章,你是不是也有这个意思?
Phân tích từng chữ
意—
思—
Câu hỏi thường gặp
意思 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
意思 có nghĩa là "ý nghĩa", thuộc loại danh từ.
意思 đọc như thế nào?
意思 phiên âm pinyin là "yì si".
意思 thuộc HSK mấy?
意思 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.
Đặt câu với 意思 như thế nào?
Ví dụ: 我想跟你合写一篇文章,你是不是也有这个意思? — nghĩa là "tôi muốn cùng anh viết một bài văn, anh cũng có nguyện vọng này phải không?".
Gặp lại 意思 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng