思想
HSK 5danh từ

思想 nghĩa là tư tưởng

Pinyin
sī xiǎng
Tiếng Anh
thought; thinking; idea; ideology

思想 (phiên âm pinyin: sī xiǎng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tư tưởng". 思想 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他早有去农村参加农业生产的思想。 (đã từ lâu anh ấy có ý nghĩ đến nông thôn để gia nhập vào sản xuất nông nghiệp.)

Câu ví dụ

他早有去农村参加农业生产的思想。

đã từ lâu anh ấy có ý nghĩ đến nông thôn để gia nhập vào sản xuất nông nghiệp.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

思想 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

思想 có nghĩa là "tư tưởng", thuộc loại danh từ.

思想 đọc như thế nào?

思想 phiên âm pinyin là "sī xiǎng".

思想 thuộc HSK mấy?

思想 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 思想 như thế nào?

Ví dụ: 他早有去农村参加农业生产的思想。 — nghĩa là "đã từ lâu anh ấy có ý nghĩ đến nông thôn để gia nhập vào sản xuất nông nghiệp.".

Gặp lại 思想 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng