构思構思 (phồn thể)
HSK 6cụm từ
构思 nghĩa là ý nghĩ, ý kiến, tư tưởng
- Pinyin
- gòu sī
- Tiếng Anh
- to work out the plot of a literary work or the composition of a painting
构思 (phiên âm pinyin: gòu sī) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ý nghĩ, ý kiến, tư tưởng". Dạng phồn thể viết là 構思. 构思 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 构思精巧 (cấu tứ tinh xảo)
Câu ví dụ
构思精巧
Phân tích từng chữ
构—
思—
Câu hỏi thường gặp
构思 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
构思 có nghĩa là "ý nghĩ, ý kiến, tư tưởng", thuộc loại cụm từ.
构思 đọc như thế nào?
构思 phiên âm pinyin là "gòu sī".
构思 thuộc HSK mấy?
构思 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 构思 như thế nào?
Ví dụ: 构思精巧 — nghĩa là "cấu tứ tinh xảo".
Gặp lại 构思 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng