总和總和 (phồn thể)
HSK 6danh từ

总和 nghĩa là tổng hợp, tổng số

Pinyin
zǒng hé
Tiếng Anh
sum; total; sum total

总和 (phiên âm pinyin: zǒng hé) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tổng hợp, tổng số". Dạng phồn thể viết là 總和. 总和 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 三个月产量的总和。 (tổng sản lượng ba tháng.)

Câu ví dụ

三个月产量的总和。

tổng sản lượng ba tháng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

总和 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

总和 có nghĩa là "tổng hợp, tổng số", thuộc loại danh từ.

总和 đọc như thế nào?

总和 phiên âm pinyin là "zǒng hé".

总和 thuộc HSK mấy?

总和 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 总和 như thế nào?

Ví dụ: 三个月产量的总和。 — nghĩa là "tổng sản lượng ba tháng.".

Gặp lại 总和 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng