总算總算 (phồn thể)
HSK 5trạng từ
总算 nghĩa là cuối cùng cũng, nhìn chung
- Pinyin
- zǒng suàn
- Tiếng Anh
- all things considered; on the whole; at long last; finally
总算 (phiên âm pinyin: zǒng suàn) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cuối cùng cũng, nhìn chung". Dạng phồn thể viết là 總算. 总算 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他白天想,夜里想,最后总算想到了一个好办法。 (anh ấy nghĩ ngày nghĩ đêm, cuối cùng cũng nghĩ ra được kế hay.)
Câu ví dụ
他白天想,夜里想,最后总算想到了一个好办法。
Phân tích từng chữ
总—
算—
Câu hỏi thường gặp
总算 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
总算 có nghĩa là "cuối cùng cũng, nhìn chung", thuộc loại trạng từ.
总算 đọc như thế nào?
总算 phiên âm pinyin là "zǒng suàn".
总算 thuộc HSK mấy?
总算 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 总算 như thế nào?
Ví dụ: 他白天想,夜里想,最后总算想到了一个好办法。 — nghĩa là "anh ấy nghĩ ngày nghĩ đêm, cuối cùng cũng nghĩ ra được kế hay.".
Gặp lại 总算 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng