总裁總裁 (phồn thể)
HSK 5danh từ

总裁 nghĩa là chủ tịch

Pinyin
zǒng cái
Tiếng Anh
head examinerdirector-general; president; governor; director of a business; C.E.O.

总裁 (phiên âm pinyin: zǒng cái) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chủ tịch". Dạng phồn thể viết là 總裁. 总裁 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

总裁 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

总裁 có nghĩa là "chủ tịch", thuộc loại danh từ.

总裁 đọc như thế nào?

总裁 phiên âm pinyin là "zǒng cái".

总裁 thuộc HSK mấy?

总裁 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 总裁 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng