总结總結 (phồn thể)
HSK 4động từ, danh từ

总结 nghĩa là tổng kết

Pinyin
zǒng jié
Tiếng Anh
to sum up; to conclude; to summarizesummary, résumé

总结 (phiên âm pinyin: zǒng jié) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tổng kết". Dạng phồn thể viết là 總結. 总结 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 总结工作 (tổng kết công tác)

Câu ví dụ

总结工作

tổng kết công tác

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

总结 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

总结 có nghĩa là "tổng kết", thuộc loại động từ, danh từ.

总结 đọc như thế nào?

总结 phiên âm pinyin là "zǒng jié".

总结 thuộc HSK mấy?

总结 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 总结 như thế nào?

Ví dụ: 总结工作 — nghĩa là "tổng kết công tác".

Gặp lại 总结 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng