和平
HSK 5tính từ vị ngữ, danh từ
和平 nghĩa là hòa bình
- Pinyin
- hé píng
- Hán-Việt
- hoà bình
- Tiếng Anh
- peacepeaceful; mild
和平 (phiên âm pinyin: hé píng) là tính từ vị ngữ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hòa bình". Âm Hán-Việt của 和平 là "hoà bình". 和平 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 听了这番话,他心里和平了一些。 (nghe xong câu này, trong lòng anh ấy dần bình tĩnh trở lại.)
Câu ví dụ
听了这番话,他心里和平了一些。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
和平 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
和平 có nghĩa là "hòa bình", thuộc loại tính từ vị ngữ, danh từ.
和平 đọc như thế nào?
和平 phiên âm pinyin là "hé píng", âm Hán-Việt là "hoà bình".
和平 thuộc HSK mấy?
和平 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 和平 như thế nào?
Ví dụ: 听了这番话,他心里和平了一些。 — nghĩa là "nghe xong câu này, trong lòng anh ấy dần bình tĩnh trở lại.".
Gặp lại 和平 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng