亲切親切 (phồn thể)
亲切 (phiên âm pinyin: qīn qiè) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thân thiết". Dạng phồn thể viết là 親切. 亲切 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他想起延安,像想起家乡一样亲切。 (anh ấy nhớ về Diên An như nhớ quê nhà thân thương.)
Câu ví dụ
他想起延安,像想起家乡一样亲切。
Phân tích từng chữ
亲—
切qiēcắtCâu hỏi thường gặp
亲切 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
亲切 có nghĩa là "thân thiết", thuộc loại tính từ.
亲切 đọc như thế nào?
亲切 phiên âm pinyin là "qīn qiè".
亲切 thuộc HSK mấy?
亲切 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 亲切 như thế nào?
Ví dụ: 他想起延安,像想起家乡一样亲切。 — nghĩa là "anh ấy nhớ về Diên An như nhớ quê nhà thân thương.".
Gặp lại 亲切 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng