确切確切 (phồn thể)
HSK 6tính từ
确切 nghĩa là chính xác
- Pinyin
- què qiè
- Tiếng Anh
- definite; exact; precise; accurate; clear and unambiguous; true; reliable; sure
确切 (phiên âm pinyin: què qiè) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chính xác". Dạng phồn thể viết là 確切. 确切 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 确切的保证。 (bảo đảm chắc chắn.)
Câu ví dụ
确切的保证。
Phân tích từng chữ
确—
切qiēcắtCâu hỏi thường gặp
确切 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
确切 có nghĩa là "chính xác", thuộc loại tính từ.
确切 đọc như thế nào?
确切 phiên âm pinyin là "què qiè".
确切 thuộc HSK mấy?
确切 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 确切 như thế nào?
Ví dụ: 确切的保证。 — nghĩa là "bảo đảm chắc chắn.".
Gặp lại 确切 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng