密切
HSK 5tính từ, động từ

密切 nghĩa là mật thiết

Pinyin
mì qiè
Tiếng Anh
close; intimatecarefully; intently; closelyto build/forge/establish close relations (between two parties)

密切 (phiên âm pinyin: mì qiè) là tính từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mật thiết". 密切 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 进一步密切干部与群众的关系。 (làm cho quan hệ giữa quần chúng với cán bộ thêm gắn bó.)

Câu ví dụ

进一步密切干部与群众的关系。

làm cho quan hệ giữa quần chúng với cán bộ thêm gắn bó.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

密切 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

密切 có nghĩa là "mật thiết", thuộc loại tính từ, động từ.

密切 đọc như thế nào?

密切 phiên âm pinyin là "mì qiè".

密切 thuộc HSK mấy?

密切 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 密切 như thế nào?

Ví dụ: 进一步密切干部与群众的关系。 — nghĩa là "làm cho quan hệ giữa quần chúng với cán bộ thêm gắn bó.".

Gặp lại 密切 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng