切 (phiên âm pinyin: qiē) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cắt". Âm Hán-Việt của 切 là "thiết". 切 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 把肉切成肉丝儿。 (cắt thịt thành từng miếng; xắt thịt ra thành từng sợi.)
Giải nghĩa
Dùng dao hoặc vật sắc để chia tách, làm nhỏ.
Câu ví dụ
把肉切成肉丝儿。
Cách dùng chi tiết
切 là động từ chỉ hành động dùng dao hoặc vật sắc nhọn để chia tách, làm nhỏ thức ăn hoặc các vật liệu khác. Nó rất phổ biến trong nấu ăn, ví dụ '切菜' (thái rau), '切水果' (cắt trái cây), '切肉' (thái thịt). Ngoài ra, '切' còn có nghĩa là cắt, ví dụ '切断' (cắt đứt). Khi bạn cần chia một thứ gì đó thành các phần nhỏ hơn, bạn sẽ dùng từ này.
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
切 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
切 đọc như thế nào?
切 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 切 như thế nào?
Gặp lại 切 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng