消化
HSK 5động từ, danh từ

消化 nghĩa là tiêu hóa

Pinyin
xiāo huà
Tiếng Anh
to digest; to absorb (knowledge/etc)digestion

消化 (phiên âm pinyin: xiāo huà) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tiêu hóa". 消化 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 一次讲得太多,学生消化不了。 (một lần dạy nhiều quá, học sinh tiếp thu không nổi.)

Câu ví dụ

一次讲得太多,学生消化不了。

một lần dạy nhiều quá, học sinh tiếp thu không nổi.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

消化 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

消化 có nghĩa là "tiêu hóa", thuộc loại động từ, danh từ.

消化 đọc như thế nào?

消化 phiên âm pinyin là "xiāo huà".

消化 thuộc HSK mấy?

消化 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 消化 như thế nào?

Ví dụ: 一次讲得太多,学生消化不了。 — nghĩa là "một lần dạy nhiều quá, học sinh tiếp thu không nổi.".

Gặp lại 消化 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng