化学化學 (phồn thể)
HSK 5danh từ

化学 nghĩa là hóa học

Pinyin
huà xué
Tiếng Anh
chemistry

化学 (phiên âm pinyin: huà xué) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hóa học". Dạng phồn thể viết là 化學. 化学 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这把梳子是化学的。 (lược này làm bằng nhựa.)

Câu ví dụ

这把梳子是化学的。

lược này làm bằng nhựa.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

化学 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

化学 có nghĩa là "hóa học", thuộc loại danh từ.

化学 đọc như thế nào?

化学 phiên âm pinyin là "huà xué".

化学 thuộc HSK mấy?

化学 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 化学 như thế nào?

Ví dụ: 这把梳子是化学的。 — nghĩa là "lược này làm bằng nhựa.".

Gặp lại 化学 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng