变化變化 (phồn thể)
HSK 3danh từ, động từ

变化 nghĩa là thay đổi

Pinyin
biàn huà
Tiếng Anh
change; transformationto change; to vary

变化 (phiên âm pinyin: biàn huà) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thay đổi". Dạng phồn thể viết là 變化. 变化 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 化学变化。 (biến đổi hoá học)

Câu ví dụ

化学变化。

biến đổi hoá học

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

变化 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

变化 có nghĩa là "thay đổi", thuộc loại danh từ, động từ.

变化 đọc như thế nào?

变化 phiên âm pinyin là "biàn huà".

变化 thuộc HSK mấy?

变化 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 变化 như thế nào?

Ví dụ: 化学变化。 — nghĩa là "biến đổi hoá học".

Gặp lại 变化 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng